Lộ trình triển khai RPA: 7 bước giúp doanh nghiệp tự động hóa hiệu quả

Tóm tắt bằng AI:

Một lộ trình triển khai RPA rõ ràng giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đầu tư, ưu tiên đúng các cơ hội tự động hóa và từng bước mở rộng RPA từ một vài tác vụ đơn lẻ thành năng lực tự động hóa ở quy mô doanh nghiệp. Bài viết dưới đây trình bày các bước cần thiết để doanh nghiệp xây dựng và triển khai RPA hiệu quả, từ giai đoạn đánh giá ban đầu đến vận hành và mở rộng.

Tìm hiểu thêm: RPA là gì? Công nghệ, lợi ích và ứng dụng RPA trong doanh nghiệp.

Table of Contents

Vì sao doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình triển khai RPA?

RPA có thể tự động hóa nhiều công việc lặp lại như nhập liệu, lập báo cáo, đối soát, xử lý hóa đơn hoặc cập nhật thông tin giữa các hệ thống.

Tuy nhiên, không phải mọi quy trình đều phù hợp để tự động hóa.

Nếu doanh nghiệp triển khai RPA mà chưa:

  • xác định rõ mục tiêu;
  • chuẩn hóa quy trình;
  • đánh giá mức độ phù hợp;
  • xác định chỉ số đo lường;
  • chuẩn bị phương án xử lý ngoại lệ;

dự án có thể không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.

Vì vậy, một lộ trình triển khai RPA nên trả lời được ba câu hỏi:

  1. Nên tự động hóa quy trình nào trước?
  2. Làm thế nào để chứng minh hiệu quả?
  3. Làm thế nào để mở rộng từ một vài bot lên quy mô lớn hơn?
What is the RPA definition and why it's necessary for your company?
RPA đang trở nên phổ biến do khả năng giảm chi phí, tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm người dùng (Nguồn: manutan.com)

Lộ trình triển khai RPA gồm những bước nào?

Tùy quy mô, ngành nghề và hạ tầng công nghệ, mỗi doanh nghiệp có thể có cách triển khai khác nhau. Tuy nhiên, một lộ trình triển khai RPA thường có thể chia thành 7 bước chính.

Bước 1: Khảo sát quy trình và xác định cơ hội tự động hóa

Bước đầu tiên không phải là lựa chọn công cụ RPA, mà là xác định quy trình nào đáng để tự động hóa.

Doanh nghiệp nên rà soát các quy trình hiện tại và ưu tiên những công việc:

  • thực hiện thường xuyên;
  • có khối lượng giao dịch lớn;
  • lặp lại;
  • dựa trên quy tắc rõ ràng;
  • sử dụng dữ liệu số;
  • cần thao tác trên nhiều hệ thống;
  • dễ xảy ra sai sót khi thực hiện thủ công;
  • tốn nhiều thời gian của nhân viên.

Ví dụ, các use case thường phù hợp gồm:

  • nhập dữ liệu;
  • tổng hợp báo cáo;
  • xử lý hóa đơn;
  • đối soát dữ liệu;
  • cập nhật ERP;
  • xử lý đơn hàng;
  • kiểm tra hồ sơ.

Doanh nghiệp không nên tự động hóa một quy trình chỉ vì “có thể làm được”. Giá trị kinh doanh và khả năng triển khai cần được đánh giá song song.

Bước 2: Đánh giá và ưu tiên use case RPA

Sau khi có danh sách quy trình tiềm năng, doanh nghiệp cần xác định use case nào nên triển khai trước.

Một use case phù hợp cho giai đoạn đầu thường có:

  • quy trình tương đối ổn định;
  • quy tắc nghiệp vụ rõ ràng;
  • ít ngoại lệ;
  • dữ liệu đầu vào có chất lượng tốt;
  • khối lượng xử lý đủ lớn;
  • kết quả có thể đo lường.

Các quy trình dạng quick win thường là lựa chọn phù hợp để bắt đầu.

Ví dụ:

  • tự động nhập liệu;
  • lập báo cáo định kỳ;
  • xử lý hóa đơn;
  • đối soát dữ liệu giữa các hệ thống.

Việc bắt đầu từ những use case có khả năng thành công cao giúp doanh nghiệp nhanh chóng chứng minh giá trị của RPA và tạo cơ sở cho các giai đoạn tiếp theo.

Bước 3: Xây dựng business case và KPI

Một dự án RPA không nên được đánh giá chỉ dựa trên việc “bot có chạy được hay không”.

Doanh nghiệp cần xác định rõ giá trị kỳ vọng trước khi bắt đầu phát triển.

Các chỉ số có thể bao gồm:

  • thời gian xử lý hiện tại;
  • khối lượng giao dịch;
  • số giờ làm việc thủ công;
  • tỷ lệ lỗi;
  • thời gian hoàn thành quy trình;
  • chi phí xử lý;
  • số lượng ngoại lệ.

Sau khi triển khai, các chỉ số này được dùng làm cơ sở so sánh.

Một số KPI quan trọng gồm:

Thời gian xử lý

So sánh thời gian hoàn thành một giao dịch trước và sau khi tự động hóa.

Năng suất xử lý

Đo số lượng giao dịch bot có thể thực hiện trong một khoảng thời gian.

Tỷ lệ lỗi

Theo dõi mức độ giảm sai sót trong nhập liệu hoặc xử lý nghiệp vụ.

Tỷ lệ xử lý tự động

Đánh giá bao nhiêu phần trăm giao dịch có thể được xử lý mà không cần con người can thiệp.

ROI

So sánh tổng chi phí triển khai với giá trị thu được từ việc tiết kiệm thời gian, tăng năng suất và giảm sai sót.

Bước 4 trong lộ trình triển khai RPA: Thử nghiệm PoC

Trước khi triển khai trên quy mô lớn, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên một quy trình có phạm vi rõ ràng.

PoC giúp kiểm chứng:

  • khả năng kết nối với hệ thống;
  • chất lượng dữ liệu;
  • mức độ ổn định của quy trình;
  • khả năng xử lý ngoại lệ;
  • hiệu quả thực tế của RPA.

Một PoC tốt không nhất thiết phải là quy trình phức tạp nhất.

Ngược lại, quy trình đầu tiên nên đủ đơn giản để triển khai nhanh nhưng vẫn có giá trị đủ lớn để doanh nghiệp đánh giá hiệu quả.

Đây cũng chính là tư duy “bắt đầu từ quy mô nhỏ” trong bài gốc: thử nghiệm trước trên những quy trình đơn giản và có khối lượng công việc đủ lớn để giảm rủi ro khi mở rộng. 

Bước 5: Phát triển, kiểm thử và xử lý ngoại lệ

Sau khi PoC chứng minh tính khả thi, doanh nghiệp có thể bắt đầu phát triển automation hoàn chỉnh.

Ở giai đoạn này, cần xác định rõ:

  • logic xử lý;
  • dữ liệu đầu vào;
  • điều kiện nghiệp vụ;
  • hệ thống cần tương tác;
  • quyền truy cập;
  • trường hợp ngoại lệ;
  • cách xử lý khi bot gặp lỗi.

Bot không chỉ cần được kiểm thử với các trường hợp thông thường mà còn phải được thử với:

  • dữ liệu thiếu;
  • dữ liệu sai;
  • lỗi kết nối;
  • hệ thống phản hồi chậm;
  • thay đổi định dạng;
  • giao dịch không đáp ứng điều kiện.

Việc thiết kế cơ chế xử lý ngoại lệ ngay từ đầu giúp RPA vận hành ổn định hơn sau khi triển khai thực tế.

Bước 6: Đưa RPA vào vận hành và đo lường hiệu quả

Sau khi kiểm thử, bot được đưa vào môi trường vận hành thực tế.

Doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi:

  • tỷ lệ chạy thành công;
  • số lượng giao dịch;
  • thời gian xử lý;
  • số lỗi phát sinh;
  • số ngoại lệ;
  • thời gian gián đoạn;
  • mức độ đạt KPI.

Việc đo lường không nên chỉ thực hiện trong những tuần đầu.

RPA cần được theo dõi liên tục để đánh giá hiệu quả và phát hiện những thay đổi có thể ảnh hưởng đến bot.

Ví dụ, khi giao diện phần mềm hoặc quy trình nghiệp vụ thay đổi, automation có thể cần được cập nhật và kiểm thử lại.

Bước 7: Mở rộng RPA trên quy mô doanh nghiệp

Sau khi các dự án đầu tiên chứng minh được hiệu quả, doanh nghiệp có thể mở rộng tự động hóa sang:

  • nhiều quy trình hơn;
  • nhiều phòng ban hơn;
  • nhiều hệ thống hơn;
  • những nghiệp vụ phức tạp hơn.

Ở giai đoạn này, lộ trình triển khai RPA không còn chỉ tập trung vào phát triển từng bot riêng lẻ.

Doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn đến:

  • quản lý bot tập trung;
  • phân quyền;
  • quản lý phiên bản;
  • theo dõi lịch chạy;
  • giám sát lỗi;
  • quản lý tài khoản truy cập;
  • bảo mật;
  • quản lý năng lực xử lý.

Đây là nền tảng để chuyển từ các dự án RPA riêng lẻ sang một chương trình tự động hóa có khả năng mở rộng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến lộ trình triển khai RPA

Ngay cả khi đi theo đúng các bước, hiệu quả triển khai vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Chất lượng quy trình

RPA hoạt động tốt nhất với những quy trình rõ ràng và ổn định.

Nếu quy trình còn nhiều bước dư thừa hoặc thiếu thống nhất, doanh nghiệp nên chuẩn hóa trước khi tự động hóa.

Chất lượng dữ liệu

Dữ liệu thiếu, sai định dạng hoặc không đồng nhất có thể làm giảm khả năng xử lý của bot.

Với dữ liệu phi cấu trúc, doanh nghiệp có thể cần kết hợp RPA với OCR, IDP hoặc AI.

Mức độ thay đổi của hệ thống

Nếu giao diện hoặc ứng dụng thường xuyên thay đổi, bot có thể cần được điều chỉnh và kiểm thử lại.

Năng lực quản trị

Khi số lượng automation tăng, doanh nghiệp cần có cơ chế quản lý tập trung để duy trì tính ổn định.

Mức độ phối hợp giữa nghiệp vụ và công nghệ

Đội ngũ CNTT hiểu hệ thống, trong khi các phòng ban nghiệp vụ hiểu quy trình.

Một dự án RPA hiệu quả cần sự phối hợp của cả hai bên thay vì chỉ giao hoàn toàn cho đội ngũ kỹ thuật.

Cách lựa chọn nền tảng cho lộ trình triển khai RPA

Công cụ phù hợp có thể giúp doanh nghiệp giảm thời gian triển khai và dễ dàng mở rộng hơn.

Một số tiêu chí nên xem xét gồm:

Khả năng tích hợp

Nền tảng cần có khả năng làm việc với:

  • ERP;
  • CRM;
  • ứng dụng web;
  • phần mềm desktop;
  • cơ sở dữ liệu;
  • API;
  • hệ thống cũ.

Khả năng quản trị bot

Doanh nghiệp cần theo dõi và điều phối bot từ một hệ thống tập trung.

Khả năng mở rộng

Nền tảng nên hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng từ một số automation ban đầu sang nhiều quy trình và đơn vị.

Khả năng kết hợp với AI

RPA ngày càng được triển khai cùng:

  • AI;
  • OCR;
  • IDP;
  • Process Mining;
  • AI Agent.

Tổng chi phí sở hữu

Không nên chỉ đánh giá phí bản quyền.

Cần tính cả:

  • triển khai;
  • hạ tầng;
  • bảo trì;
  • đào tạo;
  • vận hành;
  • mở rộng.

Những sai lầm cần tránh khi triển khai RPA

Tự động hóa một quy trình chưa tối ưu

RPA không thể giải quyết mọi vấn đề của một quy trình thiết kế kém.

Doanh nghiệp nên:

Đánh giá → đơn giản hóa → chuẩn hóa → tự động hóa.

Chọn use case quá phức tạp ngay từ đầu

Dự án đầu tiên nên giúp doanh nghiệp chứng minh giá trị nhanh thay vì cố giải quyết bài toán khó nhất.

Chỉ tập trung vào công nghệ

RPA còn liên quan đến:

  • nghiệp vụ;
  • con người;
  • quản trị;
  • dữ liệu;
  • thay đổi cách làm việc.

Không xác định KPI

Nếu không có baseline và KPI từ đầu, doanh nghiệp khó đánh giá dự án thực sự tạo ra bao nhiêu giá trị.

Không có kế hoạch mở rộng

Một vài bot có thể được quản lý thủ công. Hàng chục hoặc hàng trăm bot thì không.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị cơ chế quản trị ngay từ giai đoạn đầu.

RPA trong chiến lược tự động hóa hiện đại

Lộ trình triển khai RPA ngày nay không nhất thiết kết thúc ở việc mở rộng số lượng bot.

RPA ngày càng được kết hợp với các công nghệ khác để tự động hóa những quy trình phức tạp hơn.

Trong đó:

RPA thực hiện các thao tác trên hệ thống.

IDP hỗ trợ xử lý và trích xuất thông tin từ tài liệu.

Process Mining hỗ trợ phân tích và phát hiện cơ hội cải tiến quy trình.

AI hỗ trợ xử lý dữ liệu và các bài toán cần phân tích.

AI Agent có thể đảm nhiệm các nhiệm vụ cần hiểu ngữ cảnh, lập kế hoạch và điều phối nhiều bước.

Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp phát triển từ tự động hóa các tác vụ riêng lẻ sang Agentic Automation, nơi bot, AI Agent và con người phối hợp trong các quy trình nghiệp vụ rộng hơn.

Một số nhà lãnh đạo trong ngành tự động hóa đã đưa ra những lời khuyên về cách bắt đầu quá trình ứng dụng tự động hoá từ quy mô nhỏ để tạo tiền đề cho thành công.

Đọc thêm: Agentic Automation là gì?

Thúc đẩy tăng trưởng trong kỷ nguyên AI với hệ sinh thái Akabot Agentic Automation

Akabot, được phát triển bởi Tập đoàn FPT, là hệ sinh thái tự động hóa RPA ứng dụng Agentic AI, giúp doanh nghiệp xây dựng lực lượng lao động số và vận hành các quy trình nghiệp vụ thông minh hơn. Kết hợp RPA, AI, IDP, Machine Learning, Process Mining và AI Agent, Akabot có thể tự động xử lý các tác vụ thủ công, lặp lại, đồng thời hỗ trợ con người trong những công việc đòi hỏi phân tích, thích ứng và ra quyết định. Qua đó, doanh nghiệp có thể nâng cao năng suất, tối ưu vận hành và tập trung nguồn lực vào các hoạt động tạo giá trị cao hơn.

Hiện diện tại 21 quốc gia và phục vụ hơn 4.500 khách hàng trên toàn cầu tính đến cuối năm 2025, Akabot cung cấp hệ sinh thái tự động hóa toàn diện với chi phí tối ưu, kinh nghiệm chuyên sâu theo ngành và hỗ trợ 24/7, giúp doanh nghiệp nhanh chóng tạo ra hiệu quả vận hành và xây dựng nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

Liên hệ Akabot

Theo dõi Akabot trên Facebook và LinkedIn để cập nhật những xu hướng mới nhất về AI, Agentic Automation, các bài toán ứng dụng thực tế và câu chuyện chuyển đổi từ doanh nghiệp.

[ Facebook ] | [ LinkedIn ]

 

Nguồn Tham Khảo

RPA Development — A Step By Step Guide for 2024

How To Implement Robotic Process Automation (RPA) In Your Business: A Step-By-Step Guide

Small business automation: 5 quick wins

Getting started with automation 

Get Some Quick Wins with RPA Bots

Top 10 Test Automation Frameworks

Starting Small with Automation: Advice from Industry Giants

The top 5 open-source RPA frameworks—and how to choose

Subscribe to Our Newsletter
Donec euismod arcu vel neque volutpat, sed ullamcorper tortor blandit. Spendisse potenti lacus neque.